← All decks
🇻🇳 VI
+ Add card
French
→
Vietnamese
Intermediate
French Food
100 words
1 / 100
dîner
tap to reveal
🔊 speak
☆ add to test
added by WordPool
← Prev
Next →
📝 Test memory (100 words)
Tip: space to flip, ← → to navigate
All words (100)
dîner
bữa tối
🔊
déjeuner
bữa trưa
🔊
repas
bữa ăn
🔊
ketchup
sốt cà chua
🔊
mayonnaise
sốt mayonnaise
🔊
moutarde
mù tạt
🔊
gingembre
gừng
🔊
cannelle
quế
🔊
menthe
bạc hà
🔊
persil
ngò tây
🔊
basilic
húng quế
🔊
olive
ô liu
🔊
cacahuète
đậu phộng
🔊
noisette
hạt phỉ
🔊
amande
hạnh nhân
🔊
noix
quả óc chó
🔊
lapin
thịt thỏ
🔊
dinde
gà tây
🔊
agneau
thịt cừu non
🔊
canard
thịt vịt
🔊
thon
cá ngừ
🔊
saumon
cá hồi
🔊
moule
trai / vẹm
🔊
homard
tôm hùm
🔊
crabe
cua
🔊
crevette
tôm
🔊
huître
hàu
🔊
escargot
ốc sên
🔊
crème
kem tươi
🔊
quiche
bánh quiche
🔊
omelette
trứng ốp lết
🔊
frites
khoai tây chiên
🔊
steak
bít tết
🔊
saucisse
xúc xích
🔊
jambon
giăm bông
🔊
croissant
bánh sừng bò
🔊
baguette
bánh mì baguette
🔊
sauce
nước sốt
🔊
soupe
súp
🔊
jus
nước ép
🔊
bière
bia
🔊
vin
rượu vang
🔊
eau
nước
🔊
thé
trà
🔊
café
cà phê
🔊
yaourt
sữa chua
🔊
glace
kem
🔊
crêpe
bánh kếp
🔊
tarte
bánh tart
🔊
gâteau
bánh ngọt
🔊
chocolat
sô cô la
🔊
confiture
mứt
🔊
miel
mật ong
🔊
farine
bột mì
🔊
vinaigre
giấm
🔊
huile
dầu ăn
🔊
sucre
đường
🔊
poivre
tiêu
🔊
sel
muối
🔊
aubergine
cà tím
🔊
courgette
bí ngòi
🔊
brocoli
bông cải xanh
🔊
chou
bắp cải
🔊
épinard
rau bina
🔊
poivron
ớt chuông
🔊
concombre
dưa chuột
🔊
maïs
ngô / bắp
🔊
petit pois
đậu Hà Lan
🔊
haricot
đậu
🔊
champignon
nấm
🔊
salade
rau xà lách
🔊
ail
tỏi
🔊
oignon
hành tây
🔊
pomme de terre
khoai tây
🔊
carotte
cà rốt
🔊
tomate
cà chua
🔊
melon
dưa lưới
🔊
pastèque
dưa hấu
🔊
ananas
dứa
🔊
cerise
anh đào
🔊
poire
lê
🔊
pêche
đào
🔊
citron
chanh
🔊
raisin
nho
🔊
fraise
dâu tây
🔊
orange
cam
🔊
banane
chuối
🔊
pomme
táo
🔊
pâtes
mì ống
🔊
riz
cơm / gạo
🔊
poisson
cá
🔊
bœuf
thịt bò
🔊
porc
thịt heo
🔊
poulet
thịt gà
🔊
viande
thịt
🔊
œuf
trứng
🔊
lait
sữa
🔊
beurre
bơ
🔊
fromage
phô mai
🔊
pain
bánh mì
🔊