← All decks
🇻🇳 VI
+ Add card
English
→
Vietnamese
Intermediate
DeFi
18 words
1 / 18
DeFi
tap to reveal
🔊 speak
☆ add to test
added by seed-blockchain
← Prev
Next →
📝 Test memory (18 words)
Tip: space to flip, ← → to navigate
All words (18)
DeFi
Tài chính phi tập trung — dịch vụ tài chính chạy trên hợp đồng thông minh
🔊
Smart contract
Hợp đồng thông minh — mã tự động thực thi khi đủ điều kiện
🔊
Gas
Phí tính toán trả cho mạng để thực thi giao dịch/hợp đồng
🔊
Token
Token — tài sản số phát hành trên một blockchain có sẵn
🔊
ERC-20
Chuẩn token thay thế được (fungible) trên Ethereum
🔊
NFT
Token không thể thay thế — đại diện tài sản độc nhất
🔊
Liquidity pool
Bể thanh khoản — quỹ token khóa lại để cho phép giao dịch tự động
🔊
AMM
Nhà tạo lập thị trường tự động — định giá bằng công thức thay vì sổ lệnh
🔊
Yield farming
Canh tác lợi suất — cung cấp thanh khoản để nhận phần thưởng
🔊
Staking
Đặt cọc — khóa token để bảo vệ mạng và nhận thưởng
🔊
Stablecoin
Đồng ổn định — token neo giá theo tài sản như USD
🔊
Collateral
Tài sản thế chấp — khóa lại để vay hoặc đúc stablecoin
🔊
Liquidation
Thanh lý — bán tài sản thế chấp khi giá trị xuống dưới ngưỡng
🔊
Oracle
Tiên tri — dịch vụ đưa dữ liệu ngoài đời thực vào hợp đồng thông minh
🔊
Slippage
Trượt giá — chênh lệch giữa giá kỳ vọng và giá thực hiện
🔊
Impermanent loss
Tổn thất tạm thời — thua lỗ khi cung cấp thanh khoản do giá biến động
🔊
DEX
Sàn phi tập trung — giao dịch trực tiếp ví-tới-ví qua hợp đồng
🔊
DAO
Tổ chức tự trị phi tập trung — quản trị bằng biểu quyết on-chain
🔊