← All decks
🇻🇳 VI
+ Add card
English
→
Vietnamese
Basic
Blockchain
18 words
1 / 18
Blockchain
tap to reveal
🔊 speak
☆ add to test
added by seed-blockchain
← Prev
Next →
📝 Test memory (18 words)
Tip: space to flip, ← → to navigate
All words (18)
Blockchain
Chuỗi khối — sổ cái phân tán ghi dữ liệu thành các khối nối tiếp
🔊
Block
Khối — nhóm giao dịch được gộp lại và thêm vào chuỗi
🔊
Hash
Hàm băm — chuỗi ký tự cố định đại diện cho dữ liệu đầu vào
🔊
Ledger
Sổ cái — bản ghi toàn bộ giao dịch
🔊
Node
Nút mạng — máy tính lưu và xác thực bản sao blockchain
🔊
Transaction
Giao dịch — lệnh chuyển giá trị hoặc dữ liệu trên mạng
🔊
Wallet
Ví — công cụ giữ khóa và quản lý tài sản số
🔊
Private key
Khóa riêng tư — bí mật dùng để ký giao dịch, không được chia sẻ
🔊
Public key
Khóa công khai — địa chỉ người khác dùng để gửi tài sản cho bạn
🔊
Address
Địa chỉ — định danh ví, rút gọn từ khóa công khai
🔊
Mining
Đào — quá trình tạo khối mới bằng sức tính toán
🔊
Decentralization
Phi tập trung — không có bên trung tâm kiểm soát mạng
🔊
Cryptocurrency
Tiền mã hóa — tài sản số dùng mật mã để bảo mật
🔊
Genesis block
Khối khởi nguyên — khối đầu tiên của một blockchain
🔊
Immutable
Bất biến — dữ liệu đã ghi không thể sửa hay xóa
🔊
Consensus
Đồng thuận — cách các nút thống nhất về trạng thái sổ cái
🔊
Peer-to-peer (P2P)
Mạng ngang hàng — các nút kết nối trực tiếp, không qua máy chủ trung tâm
🔊
Fork
Phân nhánh — khi chuỗi tách thành hai đường do thay đổi quy tắc
🔊