← All decks
🇻🇳 VI
+ Add card
French
→
Vietnamese
Advanced
Academic
100 words
1 / 100
l'érudition
/leʁydisjɔ̃/
tap to reveal
🔊 speak
☆ add to test
added by WordPool
← Prev
Next →
📝 Test memory (100 words)
Tip: space to flip, ← → to navigate
All words (100)
l'érudition
sự uyên bác
🔊
le raisonnement
lập luận / suy luận
🔊
universitaire
thuộc đại học / học thuật
🔊
la publication
ấn phẩm / bài công bố
🔊
l'évaluation par les pairs
phản biện đồng nghiệp
🔊
l'érudit
học giả / người uyên bác
🔊
le chercheur
nhà nghiên cứu
🔊
la discipline
ngành học / kỷ luật
🔊
le domaine
lĩnh vực / miền
🔊
la dimension
chiều / khía cạnh
🔊
la proportion
tỷ lệ
🔊
le pourcentage
tỷ lệ phần trăm
🔊
les statistiques
thống kê
🔊
qualitatif
định tính
🔊
quantitatif
định lượng
🔊
généraliser
khái quát hóa
🔊
différencier
phân biệt / phân hóa
🔊
intégrer
tích hợp
🔊
synthétiser
tổng hợp
🔊
réfuter
bác bỏ
🔊
valider
xác nhận tính đúng đắn
🔊
justifier
biện minh / chứng minh hợp lý
🔊
déduire
suy luận / suy ra
🔊
impliquer
ngụ ý / kéo theo
🔊
indiquer
chỉ ra / cho thấy
🔊
mettre en évidence
làm nổi bật
🔊
souligner
nhấn mạnh / gạch chân
🔊
illustrer
minh họa
🔊
démontrer
chứng minh
🔊
dériver
rút ra / bắt nguồn
🔊
la limite
hạn chế / giới hạn
🔊
la contrainte
ràng buộc / hạn chế
🔊
la portée
phạm vi / tầm ảnh hưởng
🔊
le contexte
ngữ cảnh / bối cảnh
🔊
le facteur
yếu tố
🔊
l'aspect
khía cạnh
🔊
le composant
thành phần
🔊
distinct
khác biệt rõ
🔊
distinguer
phân biệt
🔊
contredire
mâu thuẫn / phản bác
🔊
cohérence
tính nhất quán
🔊
pertinent
thích đáng / liên quan
🔊
adéquat
thỏa đáng / phù hợp
🔊
substantiel
đáng kể
🔊
exhaustif
toàn diện / đầy đủ
🔊
fondamental
cơ bản / nền tảng
🔊
implicite
ngầm / ẩn
🔊
explicite
rõ ràng / tường minh
🔊
ambigu
mơ hồ / đa nghĩa
🔊
cohérent
mạch lạc
🔊
la rhétorique
thuật hùng biện
🔊
le discours
diễn ngôn / bài phát biểu
🔊
le paradigme
hệ hình / mô thức
🔊
le phénomène
hiện tượng
🔊
l'observation
sự quan sát
🔊
l'expérience
thí nghiệm / kinh nghiệm
🔊
le questionnaire
bảng câu hỏi
🔊
l'enquête
cuộc khảo sát / điều tra
🔊
l'échantillon
mẫu (nghiên cứu)
🔊
la fiabilité
độ tin cậy
🔊
la validité
tính hợp lệ
🔊
le biais
thiên kiến
🔊
subjectif
chủ quan
🔊
objectif
khách quan / mục tiêu
🔊
la conclusion
kết luận
🔊
l'implication
hàm ý / hệ quả
🔊
la supposition
giả định
🔊
affirmer
khẳng định
🔊
l'argument
luận điểm / lập luận
🔊
argumenter
lập luận
🔊
la critique
sự phê bình
🔊
évaluer
đánh giá
🔊
interpréter
diễn giải / lý giải
🔊
résumer
tóm tắt
🔊
paraphraser
diễn giải lại
🔊
le plagiat
đạo văn
🔊
la bibliographie
thư mục
🔊
la référence
tài liệu tham khảo
🔊
la citation
trích dẫn
🔊
le mémoire
luận văn / bản ghi nhớ
🔊
la thèse
luận án / luận điểm
🔊
le résumé
bản tóm tắt
🔊
théorique
lý thuyết
🔊
empirique
thực nghiệm
🔊
significatif
có ý nghĩa / đáng kể
🔊
la corrélation
mối tương quan
🔊
la variable
biến số
🔊
le critère
tiêu chí
🔊
le cadre
khung / bối cảnh
🔊
l'approche
cách tiếp cận
🔊
la méthodologie
phương pháp luận
🔊
la méthode
phương pháp
🔊
la recherche
nghiên cứu / sự tìm kiếm
🔊
les données
dữ liệu
🔊
la preuve
bằng chứng
🔊
le concept
khái niệm
🔊
la théorie
lý thuyết
🔊
l'hypothèse
giả thuyết
🔊
l'analyse
sự phân tích
🔊
analyser
phân tích
🔊