← All decks
🇻🇳 VI
+ Add card
French
→
Vietnamese
Intermediate
Emotion
99 words
1 / 99
épanoui
/epanwi/
tap to reveal
🔊 speak
☆ add to test
added by WordPool
← Prev
Next →
📝 Test memory (99 words)
Tip: space to flip, ← → to navigate
All words (99)
épanoui
viên mãn / nở rộ
🔊
la mélancolie
nỗi u sầu
🔊
vexé
phật ý / tự ái
🔊
apaisé
được xoa dịu
🔊
la rancune
sự thù hằn / để bụng
🔊
la tendresse
sự dịu dàng / âu yếm
🔊
ressentir
cảm nhận
🔊
se sentir
cảm thấy
🔊
s'inquiéter
lo lắng
🔊
se réjouir
vui mừng / hân hoan
🔊
la peine
nỗi đau buồn / sự vất vả
🔊
nostalgique
hoài niệm
🔊
méfiant
đa nghi / cảnh giác
🔊
rassuré
được trấn an
🔊
soucieux
lo nghĩ
🔊
enthousiaste
hào hứng / nhiệt tình
🔊
bouleversé
rúng động / xáo trộn mạnh
🔊
serein
thanh thản
🔊
l'estime de soi
lòng tự trọng
🔊
la confiance
sự tin tưởng / tự tin
🔊
le doute
sự nghi ngờ
🔊
le soulagement
sự nhẹ nhõm
🔊
la panique
sự hoảng loạn
🔊
en vouloir à
oán giận ai
🔊
le bonheur
hạnh phúc
🔊
la tristesse
nỗi buồn
🔊
amusé
thấy buồn cười / thích thú
🔊
ému
xúc động
🔊
inspiré
được truyền cảm hứng
🔊
motivé
có động lực
🔊
pessimiste
bi quan
🔊
optimiste
lạc quan
🔊
impatient
thiếu kiên nhẫn
🔊
patient
kiên nhẫn
🔊
émotif
dễ xúc động
🔊
sensible
nhạy cảm
🔊
encourager
động viên
🔊
le réconfort
sự an ủi
🔊
la gratitude
lòng biết ơn
🔊
la jalousie
sự ghen tị
🔊
la solitude
sự cô đơn
🔊
le chagrin
nỗi buồn / phiền muộn
🔊
la colère
cơn giận
🔊
la fierté
niềm tự hào
🔊
le regret
sự hối tiếc
🔊
le désir
khao khát / ham muốn
🔊
la passion
đam mê
🔊
l'affection
sự trìu mến
🔊
la compassion
lòng trắc ẩn
🔊
l'empathie
sự đồng cảm
🔊
la sympathie
sự thông cảm / thiện cảm
🔊
se calmer
bình tĩnh lại
🔊
débordé
quá tải
🔊
désespéré
tuyệt vọng
🔊
blessé
bị tổn thương
🔊
dégoûté
ghê tởm
🔊
épuisé
kiệt sức
🔊
fatigué
mệt mỏi
🔊
ennuyé
chán / phiền
🔊
curieux
tò mò
🔊
étonné
kinh ngạc
🔊
choqué
sốc / choáng
🔊
surpris
ngạc nhiên
🔊
confus
bối rối / lẫn lộn
🔊
coupable
tội lỗi / có lỗi
🔊
honteux
xấu hổ
🔊
gêné
ngượng ngùng
🔊
mal à l'aise
không thoải mái
🔊
tendu
căng thẳng (cứng)
🔊
stressé
căng thẳng
🔊
inquiet
lo lắng / bồn chồn
🔊
anxieux
lo âu
🔊
nerveux
lo lắng / hồi hộp
🔊
peur
nỗi sợ
🔊
effrayé
sợ hãi
🔊
jaloux
ghen / ganh tị
🔊
frustré
bức bối / nản
🔊
agacé
bực mình
🔊
furieux
giận dữ
🔊
en colère
tức giận
🔊
déçu
thất vọng
🔊
seul
cô đơn / một mình
🔊
déprimé
chán nản / trầm cảm
🔊
malheureux
bất hạnh
🔊
triste
buồn
🔊
confiant
tự tin
🔊
calme
bình tĩnh / yên ả
🔊
soulagé
nhẹ nhõm
🔊
satisfait
thỏa mãn / hài lòng
🔊
reconnaissant
biết ơn
🔊
fier
tự hào
🔊
excité
phấn khích
🔊
ravi
rất vui mừng
🔊
la joie
niềm vui
🔊
content
hài lòng / vui
🔊
heureux
hạnh phúc
🔊
l'humeur
tâm trạng
🔊
le sentiment
cảm giác / tình cảm
🔊
l'émotion
cảm xúc
🔊