← All decks
🇻🇳 VI
+ Add card
French
→
Vietnamese
Intermediate
Travel
99 words
1 / 99
la halte
/la alt/
tap to reveal
🔊 speak
☆ add to test
added by WordPool
← Prev
Next →
📝 Test memory (99 words)
Tip: space to flip, ← → to navigate
All words (99)
la halte
điểm dừng chân
🔊
le trajet
chặng đường / hành trình
🔊
débarquer
xuống tàu / xuống máy bay
🔊
embarquer
lên tàu / lên máy bay
🔊
la formalité
thủ tục
🔊
l'office de tourisme
văn phòng du lịch
🔊
le périple
hành trình dài
🔊
la boussole
la bàn
🔊
dépayser
thay đổi không khí
🔊
héberger
cho ở trọ / lưu trú
🔊
la correspondance
chuyến nối / thư từ
🔊
le contrôle
sự kiểm tra
🔊
le guichet
quầy vé
🔊
le bagage à main
hành lý xách tay
🔊
la carte d'identité
thẻ căn cước
🔊
le dépaysement
cảm giác lạ lẫm nơi xa
🔊
le séjour
kỳ lưu trú
🔊
la valise à roulettes
vali có bánh xe
🔊
le tarif
giá vé / bảng giá
🔊
l'escale
chặng dừng nối chuyến
🔊
la randonnée
đi bộ đường dài
🔊
le camping
cắm trại
🔊
la station balnéaire
khu nghỉ biển
🔊
le paysage
phong cảnh
🔊
faire les valises
soạn vali
🔊
arriver
đến nơi
🔊
partir
rời đi / khởi hành
🔊
la langue
ngôn ngữ
🔊
la coutume
phong tục
🔊
la culture
văn hóa
🔊
local
thuộc địa phương
🔊
l'ambassade
đại sứ quán
🔊
la frontière
biên giới
🔊
le port
bến cảng
🔊
la croisière
chuyến du thuyền
🔊
le ferry
phà
🔊
le bus
xe buýt
🔊
le taxi
tắc xi
🔊
le métro
tàu điện ngầm
🔊
le train
tàu hỏa
🔊
le quai
sân ga / bến
🔊
la gare
nhà ga (tàu)
🔊
la ceinture de sécurité
dây an toàn
🔊
le pilote
phi công
🔊
l'équipage
phi hành đoàn
🔊
le passager
hành khách
🔊
le siège
chỗ ngồi / trụ sở
🔊
aller-retour
vé khứ hồi
🔊
aller simple
vé một chiều
🔊
international
quốc tế
🔊
national
thuộc quốc gia / nội địa
🔊
le décalage horaire
lệch múi giờ
🔊
l'hébergement
chỗ ở
🔊
le guide
hướng dẫn viên / sách hướng dẫn
🔊
explorer
khám phá
🔊
l'aventure
cuộc phiêu lưu
🔊
la campagne
vùng quê / chiến dịch
🔊
le village
ngôi làng
🔊
la montagne
núi
🔊
la plage
bãi biển
🔊
le monument
công trình / di tích
🔊
la visite
chuyến thăm / tham quan
🔊
le souvenir
quà lưu niệm / kỷ niệm
🔊
le change
việc đổi tiền
🔊
la monnaie
tiền lẻ / tiền tệ
🔊
étranger
nước ngoài / người lạ
🔊
à l'étranger
ở nước ngoài
🔊
la distance
khoảng cách
🔊
la direction
phương hướng
🔊
l'itinéraire
lộ trình
🔊
la carte
bản đồ / thẻ / thực đơn
🔊
la chambre d'hôtel
phòng khách sạn
🔊
l'auberge de jeunesse
nhà nghỉ thanh niên
🔊
l'hôtel
khách sạn
🔊
la réservation
việc đặt chỗ
🔊
réserver
đặt trước
🔊
annuler
hủy
🔊
le retard
sự trễ / hoãn
🔊
la douane
hải quan
🔊
la porte d'embarquement
cổng ra máy bay
🔊
l'arrivée
đến nơi
🔊
le départ
khởi hành
🔊
l'enregistrement
thủ tục check-in
🔊
le sac à dos
ba lô
🔊
la valise
vali
🔊
les bagages
hành lý
🔊
la carte d'embarquement
thẻ lên máy bay
🔊
le billet
vé
🔊
le visa
thị thực
🔊
le passeport
hộ chiếu
🔊
la compagnie aérienne
hãng hàng không
🔊
l'avion
máy bay
🔊
le vol
chuyến bay / vụ trộm
🔊
l'aéroport
sân bay
🔊
la destination
điểm đến
🔊
le touriste
khách du lịch
🔊
le tourisme
ngành du lịch
🔊
voyager
đi du lịch
🔊
le voyage
chuyến đi
🔊