← All decks
🇻🇳 VI
+ Add card
French
→
Vietnamese
Basic
Body
97 words
1 / 97
la cuisse
/la kɥis/
tap to reveal
🔊 speak
☆ add to test
added by WordPool
← Prev
Next →
📝 Test memory (97 words)
Tip: space to flip, ← → to navigate
All words (97)
la cuisse
đùi
🔊
le bien-être
sự khỏe khoắn / an lạc
🔊
en bonne santé
khỏe mạnh
🔊
le rythme cardiaque
nhịp tim
🔊
la peau sèche
da khô
🔊
la respiration
sự hô hấp
🔊
le vaccin
vắc xin
🔊
l'ordonnance
đơn thuốc
🔊
le pansement
miếng băng dán
🔊
la cicatrice
vết sẹo
🔊
la gorge
cổ họng
🔊
le nombril
rốn
🔊
la cheville
mắt cá chân
🔊
le poignet
cổ tay
🔊
enceinte
mang thai
🔊
l'opération
ca phẫu thuật
🔊
le bandage
băng gạc
🔊
avoir mal
bị đau
🔊
l'allergie
dị ứng
🔊
la vitamine
vi-ta-min
🔊
le régime
chế độ ăn kiêng
🔊
le shampooing
dầu gội
🔊
le dentifrice
kem đánh răng
🔊
la brosse à dents
bàn chải đánh răng
🔊
se laver
rửa / tắm rửa
🔊
transpirer
đổ mồ hôi
🔊
pleurer
khóc
🔊
rire
cười (thành tiếng)
🔊
sourire
nụ cười / mỉm cười
🔊
grand
cao / lớn
🔊
mince
gầy / mảnh
🔊
gros
béo / to
🔊
faible
yếu
🔊
fort
khỏe / mạnh
🔊
fatigué
mệt
🔊
se reposer
nghỉ ngơi
🔊
le sommeil
giấc ngủ
🔊
l'exercice
bài tập / tập luyện
🔊
le poids
cân nặng
🔊
respirer
thở
🔊
guérir
chữa khỏi / lành
🔊
le patient
bệnh nhân
🔊
la pharmacie
nhà thuốc
🔊
l'hôpital
bệnh viện
🔊
le dentiste
nha sĩ
🔊
l'infirmière
y tá (nữ)
🔊
le médecin
bác sĩ
🔊
le médicament
thuốc
🔊
la blessure
vết thương
🔊
le mal de tête
đau đầu
🔊
la grippe
cúm
🔊
le rhume
cảm lạnh
🔊
la toux
ho
🔊
la fièvre
sốt
🔊
la douleur
cơn đau
🔊
malade
ốm / bệnh
🔊
sain
khỏe mạnh / lành mạnh
🔊
la santé
sức khỏe
🔊
le muscle
cơ bắp
🔊
le poumon
phổi
🔊
le cerveau
não
🔊
le cœur
tim
🔊
le sang
máu
🔊
l'os
xương
🔊
la peau
da
🔊
l'orteil
ngón chân
🔊
le pied
bàn chân
🔊
le genou
đầu gối
🔊
la jambe
chân (cẳng)
🔊
la hanche
hông
🔊
la taille
eo / kích cỡ
🔊
l'estomac
dạ dày
🔊
le ventre
bụng
🔊
le dos
lưng
🔊
la poitrine
ngực
🔊
l'ongle
móng tay/chân
🔊
le pouce
ngón cái
🔊
le doigt
ngón tay
🔊
la main
bàn tay
🔊
le coude
khuỷu tay
🔊
le bras
cánh tay
🔊
l'épaule
vai
🔊
le cou
cổ
🔊
le front
trán
🔊
le menton
cằm
🔊
la joue
má
🔊
la lèvre
môi
🔊
la langue
lưỡi / ngôn ngữ
🔊
la dent
răng
🔊
la bouche
miệng
🔊
le nez
mũi
🔊
l'oreille
tai
🔊
l'œil
con mắt
🔊
les cheveux
tóc
🔊
le visage
khuôn mặt
🔊
la tête
cái đầu
🔊
le corps
cơ thể
🔊