← All decks
🇻🇳 VI
+ Add card
French
→
Vietnamese
Basic
Home
99 words
1 / 99
le loyer
/lə lwaje/
tap to reveal
🔊 speak
☆ add to test
added by WordPool
← Prev
Next →
📝 Test memory (99 words)
Tip: space to flip, ← → to navigate
All words (99)
le loyer
tiền thuê nhà
🔊
le déménagement
việc chuyển nhà
🔊
la boîte aux lettres
hộp thư
🔊
le portail
cổng lớn
🔊
la clôture
hàng rào
🔊
la couette
chăn bông
🔊
le matelas
nệm (giường)
🔊
le coussin
cái nệm tựa / gối tựa
🔊
la corbeille
giỏ / sọt
🔊
le ménage
việc nhà
🔊
la vaisselle
chén bát (bộ)
🔊
le fer à repasser
bàn ủi
🔊
l'aspirateur
máy hút bụi
🔊
confortable
thoải mái
🔊
le rez-de-chaussée
tầng trệt
🔊
l'étage
tầng (lầu)
🔊
la pièce
căn phòng / đồng xu
🔊
le paillasson
thảm chùi chân
🔊
la sonnette
chuông cửa
🔊
le tuyau
đường ống
🔊
le fil
dây / sợi
🔊
le grille-pain
máy nướng bánh mì
🔊
la bouilloire
ấm đun nước
🔊
la poêle
cái chảo
🔊
la casserole
cái nồi
🔊
le placard
tủ tường / tủ chén
🔊
le bureau
bàn làm việc / văn phòng
🔊
le couloir
hành lang
🔊
le grenier
gác mái
🔊
la cave
tầng hầm / hầm rượu
🔊
le balcon
ban công
🔊
la cour
cái sân
🔊
l'adresse
địa chỉ
🔊
le voisin
hàng xóm (nam)
🔊
l'appartement
căn hộ
🔊
louer
thuê / cho thuê
🔊
déménager
chuyển nhà
🔊
peindre
sơn / vẽ
🔊
construire
xây dựng
🔊
réparer
sửa chữa
🔊
mouillé
ướt
🔊
sécher
làm khô / sấy
🔊
laver
rửa / giặt
🔊
balayer
quét
🔊
ranger
dọn gọn / sắp xếp
🔊
sale
bẩn
🔊
propre
sạch
🔊
le savon
xà phòng
🔊
la poubelle
thùng rác
🔊
le seau
cái xô
🔊
le balai
cây chổi
🔊
la bougie
cây nến
🔊
l'ampoule
bóng đèn
🔊
la prise
ổ cắm điện
🔊
l'interrupteur
công tắc
🔊
la serrure
ổ khóa
🔊
la clé
chìa khóa
🔊
l'horloge
đồng hồ (treo)
🔊
la télécommande
điều khiển từ xa
🔊
la télévision
ti vi
🔊
la climatisation
máy lạnh / điều hòa
🔊
le chauffage
hệ thống sưởi
🔊
le ventilateur
cái quạt
🔊
le lave-linge
máy giặt
🔊
le lave-vaisselle
máy rửa bát
🔊
le micro-ondes
lò vi sóng
🔊
le réfrigérateur
tủ lạnh
🔊
le four
lò nướng
🔊
la cuisinière
bếp lò / nữ đầu bếp
🔊
le robinet
vòi nước
🔊
la douche
vòi sen / tắm
🔊
l'évier
bồn rửa (bếp)
🔊
la serviette
khăn / khăn tắm
🔊
le drap
ga giường
🔊
la couverture
cái chăn / mền
🔊
l'oreiller
cái gối
🔊
le tapis
tấm thảm
🔊
le rideau
rèm cửa
🔊
la lampe
đèn
🔊
le miroir
cái gương
🔊
l'armoire
tủ quần áo
🔊
le tiroir
ngăn kéo
🔊
l'étagère
kệ / giá
🔊
le canapé
ghế sô pha
🔊
les meubles
đồ nội thất
🔊
la cuisine
nhà bếp
🔊
la salle à manger
phòng ăn
🔊
le salon
phòng khách
🔊
les toilettes
nhà vệ sinh
🔊
la salle de bains
phòng tắm
🔊
la chambre
phòng ngủ
🔊
le garage
nhà để xe
🔊
le jardin
khu vườn
🔊
la porte d'entrée
cửa chính
🔊
l'escalier
cầu thang
🔊
le plafond
trần nhà
🔊
le sol
sàn nhà / mặt đất
🔊
le mur
bức tường
🔊
le toit
mái nhà
🔊