← All decks
🇻🇳 VI
+ Add card
French
→
Vietnamese
Basic
Food
99 words
1 / 99
bouillir
/bujiʁ/
tap to reveal
🔊 speak
☆ add to test
added by WordPool
← Prev
Next →
📝 Test memory (99 words)
Tip: space to flip, ← → to navigate
All words (99)
bouillir
đun sôi / luộc
🔊
cru
sống (chưa nấu)
🔊
mûr
chín (trái cây)
🔊
la boisson
đồ uống
🔊
le déjeuner d'affaires
bữa trưa công việc
🔊
le plat
món ăn / đĩa lớn
🔊
le serveur
bồi bàn (nam)
🔊
l'addition
hóa đơn (nhà hàng)
🔊
commander
gọi món / đặt hàng
🔊
servir
phục vụ / dọn ra
🔊
l'olive
ô liu
🔊
la noix
quả óc chó
🔊
le canard
thịt vịt
🔊
le saumon
cá hồi
🔊
le crabe
cua
🔊
la crevette
tôm
🔊
la crème
kem tươi
🔊
le yaourt
sữa chua
🔊
l'omelette
trứng ốp lết
🔊
les frites
khoai tây chiên
🔊
la saucisse
xúc xích
🔊
le jambon
giăm bông
🔊
le croissant
bánh sừng bò
🔊
la baguette
bánh mì baguette
🔊
la moutarde
mù tạt
🔊
le vinaigre
giấm
🔊
la sauce
nước sốt
🔊
la confiture
mứt
🔊
le miel
mật ong
🔊
la farine
bột mì
🔊
le menu
thực đơn
🔊
la cuisine
nhà bếp / ẩm thực
🔊
le restaurant
nhà hàng
🔊
avoir soif
khát
🔊
avoir faim
đói (có cái đói)
🔊
délicieux
ngon tuyệt
🔊
frais
tươi / mát
🔊
épicé
cay
🔊
amer
đắng
🔊
acide
chua
🔊
salé
mặn
🔊
sucré
ngọt
🔊
le goût
vị / mùi vị
🔊
la recette
công thức nấu ăn
🔊
cuisiner
nấu ăn
🔊
le couteau
con dao
🔊
la fourchette
cái nĩa
🔊
la cuillère
cái thìa
🔊
le verre
cái ly / thủy tinh
🔊
la tasse
cái tách
🔊
le bol
cái tô / bát
🔊
l'assiette
cái đĩa
🔊
la bière
bia
🔊
le vin
rượu vang
🔊
le jus
nước ép
🔊
le thé
trà
🔊
le café
cà phê
🔊
la glace
kem / đá / gương
🔊
le chocolat
sô cô la
🔊
le gâteau
bánh ngọt
🔊
le dessert
món tráng miệng
🔊
le dîner
bữa tối
🔊
le déjeuner
bữa trưa
🔊
le petit-déjeuner
bữa sáng
🔊
le repas
bữa ăn
🔊
le champignon
nấm
🔊
la salade
rau xà lách / sa lát
🔊
l'ail
tỏi
🔊
l'oignon
hành tây
🔊
la carotte
cà rốt
🔊
la pomme de terre
khoai tây
🔊
la tomate
cà chua
🔊
le légume
rau củ
🔊
la pastèque
dưa hấu
🔊
l'ananas
dứa / thơm
🔊
la mangue
xoài
🔊
la fraise
dâu tây
🔊
le citron
chanh
🔊
le raisin
nho
🔊
l'orange
cam
🔊
la banane
chuối
🔊
la pomme
táo
🔊
le fruit
trái cây
🔊
la soupe
súp
🔊
l'huile
dầu ăn
🔊
le poivre
tiêu
🔊
le sel
muối
🔊
le sucre
đường
🔊
le beurre
bơ
🔊
le fromage
phô mai
🔊
le lait
sữa
🔊
l'œuf
trứng
🔊
le poisson
cá
🔊
le porc
thịt heo
🔊
le bœuf
thịt bò
🔊
le poulet
thịt gà
🔊
la viande
thịt
🔊
le riz
cơm / gạo
🔊
le pain
bánh mì
🔊