← All decks
🇻🇳 VI
+ Add card
French
→
Vietnamese
Basic
Life
100 words
1 / 100
facile
/fasil/
tap to reveal
🔊 speak
☆ add to test
added by WordPool
← Prev
Next →
📝 Test memory (100 words)
Tip: space to flip, ← → to navigate
All words (100)
facile
dễ
🔊
heureux
hạnh phúc
🔊
froid
lạnh
🔊
chaud
nóng
🔊
vieux
cũ / già
🔊
nouveau
mới
🔊
petit
nhỏ / bé
🔊
grand
to / cao
🔊
mauvais
xấu / tệ
🔊
bon
tốt / ngon
🔊
dire
nói (điều gì)
🔊
penser
nghĩ
🔊
savoir
biết (kiến thức)
🔊
aimer
thích / yêu
🔊
pouvoir
có thể
🔊
vouloir
muốn
🔊
aider
giúp đỡ
🔊
finir
kết thúc
🔊
commencer
bắt đầu
🔊
fermer
đóng
🔊
ouvrir
mở
🔊
vendre
bán
🔊
acheter
mua
🔊
courir
chạy
🔊
marcher
đi bộ / hoạt động
🔊
écrire
viết
🔊
lire
đọc
🔊
parler
nói
🔊
entendre
nghe thấy
🔊
voir
nhìn thấy
🔊
dormir
ngủ
🔊
boire
uống
🔊
manger
ăn
🔊
venir
đến
🔊
aller
đi
🔊
le poisson
con cá
🔊
l'oiseau
con chim
🔊
le chat
con mèo
🔊
le chien
con chó
🔊
l'animal
động vật
🔊
la fleur
bông hoa
🔊
l'arbre
cái cây
🔊
le vent
gió
🔊
la pluie
mưa
🔊
l'étoile
ngôi sao
🔊
la lune
mặt trăng
🔊
le soleil
mặt trời
🔊
le feu
lửa
🔊
l'air
không khí / vẻ
🔊
la lumière
ánh sáng
🔊
la couleur
màu sắc
🔊
le cœur
trái tim
🔊
la tête
cái đầu
🔊
l'œil
con mắt
🔊
la main
bàn tay
🔊
la chaussure
chiếc giày
🔊
les vêtements
quần áo
🔊
le sac
túi / cặp
🔊
la rue
đường phố
🔊
la chambre
phòng (ngủ)
🔊
le lit
cái giường
🔊
la chaise
cái ghế
🔊
la table
cái bàn
🔊
la fenêtre
cửa sổ
🔊
la porte
cửa
🔊
le téléphone
điện thoại
🔊
le livre
quyển sách
🔊
le mot
từ / lời
🔊
la chose
vật / điều
🔊
l'endroit
nơi chốn
🔊
le monde
thế giới / mọi người
🔊
la vie
cuộc sống
🔊
l'amour
tình yêu
🔊
le nom
tên / họ
🔊
l'enfant
đứa trẻ
🔊
la femme
phụ nữ / vợ
🔊
l'homme
đàn ông
🔊
la personne
người (một người)
🔊
les gens
mọi người
🔊
le pays
đất nước
🔊
la ville
thành phố
🔊
la route
con đường
🔊
la voiture
xe hơi
🔊
l'école
trường học
🔊
le travail
công việc
🔊
l'ami
bạn (nam)
🔊
la famille
gia đình
🔊
la maison
ngôi nhà
🔊
l'argent
tiền / bạc
🔊
la nourriture
thức ăn
🔊
l'eau
nước
🔊
la minute
phút
🔊
l'heure
giờ
🔊
l'année
năm
🔊
le mois
tháng
🔊
la semaine
tuần
🔊
le matin
buổi sáng
🔊
la nuit
đêm
🔊
le jour
ngày
🔊
le temps
thời gian / thời tiết
🔊