← All decks
🇻🇳 VI
+ Add card
English
→
Vietnamese
Advanced
Idioms
101 words
1 / 101
wear many hats
/wer ˈmeni hæts/
tap to reveal
🔊 speak
☆ add to test
added by WordPool
← Prev
Next →
📝 Test memory (101 words)
Tip: space to flip, ← → to navigate
All words (101)
wear many hats
kiêm nhiều vai trò
🔊
the bottom line
điểm mấu chốt
🔊
take it with a grain of salt
đừng tin hoàn toàn
🔊
pull strings
dùng quan hệ
🔊
out of the blue
bất thình lình
🔊
on the ball
nhanh nhạy / giỏi
🔊
keep an eye on
để mắt trông chừng
🔊
jump to conclusions
vội kết luận
🔊
in the long run
về lâu dài
🔊
get the hang of
quen tay / thạo
🔊
down to earth
giản dị thực tế
🔊
devil's advocate
người phản biện cho vui
🔊
caught off guard
bị bất ngờ
🔊
by the book
đúng quy tắc
🔊
at the drop of a hat
ngay lập tức
🔊
a far cry from
khác xa
🔊
watch out
coi chừng
🔊
turn up
xuất hiện / vặn to
🔊
throw away
vứt đi
🔊
take over
tiếp quản
🔊
sort out
giải quyết / sắp xếp
🔊
show up
xuất hiện / đến
🔊
set up
thiết lập / dựng
🔊
point out
chỉ ra
🔊
pick up
đón / nhặt lên / học lóm
🔊
pass away
qua đời
🔊
make up
bịa ra / làm hòa / trang điểm
🔊
keep up with
theo kịp
🔊
hold on
chờ chút / bám chặt
🔊
get over
vượt qua / hồi phục
🔊
fill in
điền vào / thay thế
🔊
end up
rốt cuộc / kết thúc ở
🔊
drop by
ghé qua
🔊
count on
trông cậy vào
🔊
bump into
tình cờ gặp
🔊
break down
hỏng / suy sụp
🔊
back up
sao lưu / ủng hộ
🔊
work out
tập thể dục / giải quyết
🔊
turn down
từ chối / vặn nhỏ
🔊
take after
giống (người thân)
🔊
run out of
hết / cạn
🔊
put off
trì hoãn
🔊
look up to
ngưỡng mộ
🔊
look forward to
mong chờ
🔊
give up
từ bỏ
🔊
get along
hòa thuận
🔊
figure out
tìm ra / hiểu ra
🔊
come across
tình cờ gặp / tạo ấn tượng
🔊
carry out
thực hiện
🔊
call off
hủy bỏ
🔊
bring up
nuôi dạy / nêu ra
🔊
raining cats and dogs
mưa như trút nước
🔊
touch base
liên lạc trao đổi nhanh
🔊
go down the rabbit hole
sa đà vào chi tiết
🔊
pull yourself together
trấn tĩnh lại
🔊
wrap your head around
hiểu được điều khó
🔊
the elephant in the room
vấn đề ai cũng tránh nói
🔊
kill two birds with one stone
một công đôi việc
🔊
hit the sack
đi ngủ
🔊
give the benefit of the doubt
cho cơ hội tin tưởng
🔊
get cold feet
chùn bước / mất can đảm
🔊
face the music
đối mặt hậu quả
🔊
cry over spilt milk
tiếc nuối chuyện đã rồi
🔊
bend over backwards
cố hết sức giúp
🔊
back to square one
trở lại vạch xuất phát
🔊
add fuel to the fire
đổ thêm dầu vào lửa
🔊
the best of both worlds
lợi cả đôi đường
🔊
a storm in a teacup
chuyện bé xé ra to
🔊
sit on the fence
lưỡng lự không chọn phe
🔊
miss the boat
lỡ cơ hội
🔊
in hot water
gặp rắc rối
🔊
off the top of my head
nghĩ ngay không tra cứu
🔊
a piece of one's mind
nói thẳng sự bực
🔊
barking up the wrong tree
đổ lỗi/tìm sai chỗ
🔊
a dime a dozen
nhiều vô kể / tầm thường
🔊
the tip of the iceberg
phần nổi của tảng băng
🔊
burn the midnight oil
thức khuya làm việc
🔊
throw in the towel
bỏ cuộc
🔊
jump on the bandwagon
chạy theo trào lưu
🔊
read between the lines
hiểu ẩn ý
🔊
on the same page
cùng quan điểm
🔊
under the radar
lặng lẽ không bị chú ý
🔊
the last straw
giọt nước tràn ly
🔊
speak of the devil
vừa nhắc đã thấy
🔊
pull someone's leg
trêu chọc ai
🔊
go the extra mile
nỗ lực hơn mức yêu cầu
🔊
get out of hand
vượt tầm kiểm soát
🔊
cut corners
làm ẩu cho nhanh
🔊
call it a day
tạm nghỉ / kết thúc
🔊
beat around the bush
nói vòng vo
🔊
a blessing in disguise
trong cái rủi có cái may
🔊
let the cat out of the bag
để lộ bí mật
🔊
hit the nail on the head
nói trúng phóc
🔊
bite the bullet
cắn răng chịu đựng
🔊
the ball is in your court
đến lượt bạn quyết định
🔊
cost an arm and a leg
đắt cắt cổ
🔊
once in a blue moon
hiếm khi
🔊
under the weather
thấy không khỏe
🔊
hit the books
vùi đầu vào học
🔊
piece of cake
dễ như ăn bánh
🔊
break the ice
phá vỡ sự ngại ngùng
🔊