← All decks
🇻🇳 VI
+ Add card
English
→
Vietnamese
Advanced
School
99 words
1 / 99
academic
/ˌækəˈdemɪk/
tap to reveal
🔊 speak
☆ add to test
added by WordPool
← Prev
Next →
📝 Test memory (99 words)
Tip: space to flip, ← → to navigate
All words (99)
academic
thuộc học thuật
🔊
publication
ấn phẩm / bài công bố
🔊
peer review
phản biện đồng nghiệp
🔊
scholar
học giả
🔊
discipline
ngành học / kỷ luật
🔊
domain
lĩnh vực / miền
🔊
spectrum
quang phổ / dải
🔊
dimension
chiều / khía cạnh
🔊
proportion
tỷ lệ
🔊
percentage
tỷ lệ phần trăm
🔊
statistics
thống kê
🔊
qualitative
định tính
🔊
quantitative
định lượng
🔊
generalize
khái quát hóa
🔊
differentiate
phân hóa / phân biệt
🔊
integrate
tích hợp
🔊
synthesize
tổng hợp
🔊
refute
bác bỏ
🔊
validate
xác nhận tính đúng đắn
🔊
justify
biện minh / chứng minh là hợp lý
🔊
infer
suy luận
🔊
imply
ngụ ý
🔊
indicate
cho thấy / chỉ ra
🔊
highlight
làm nổi bật
🔊
emphasize
nhấn mạnh
🔊
illustrate
minh họa
🔊
demonstrate
chứng minh / minh họa
🔊
derive
rút ra / có nguồn gốc từ
🔊
limitation
hạn chế
🔊
constraint
ràng buộc / hạn chế
🔊
scope
phạm vi
🔊
context
ngữ cảnh / bối cảnh
🔊
factor
yếu tố
🔊
aspect
khía cạnh
🔊
component
thành phần
🔊
distinct
khác biệt rõ
🔊
distinguish
phân biệt
🔊
contradict
mâu thuẫn / phản bác
🔊
consistent
nhất quán
🔊
relevant
liên quan / thích đáng
🔊
adequate
đầy đủ / thỏa đáng
🔊
substantial
đáng kể
🔊
comprehensive
toàn diện
🔊
fundamental
cơ bản / nền tảng
🔊
implicit
ngầm / ẩn
🔊
explicit
rõ ràng / tường minh
🔊
ambiguous
mơ hồ / đa nghĩa
🔊
coherent
mạch lạc
🔊
rhetoric
tu từ / hùng biện
🔊
discourse
diễn ngôn
🔊
paradigm
hệ hình / mô thức
🔊
phenomenon
hiện tượng
🔊
observation
quan sát
🔊
experiment
thí nghiệm
🔊
questionnaire
bảng câu hỏi
🔊
survey
khảo sát
🔊
sample
mẫu (nghiên cứu)
🔊
reliability
độ tin cậy
🔊
validity
tính hợp lệ
🔊
bias
thiên kiến
🔊
subjective
chủ quan
🔊
objective
mục tiêu / khách quan
🔊
conclusion
kết luận
🔊
implication
hàm ý / hệ quả
🔊
assumption
giả định
🔊
claim
khẳng định / luận điểm
🔊
argument
luận điểm / lập luận
🔊
argue
lập luận / tranh luận
🔊
critique
phê bình / bài phê bình
🔊
assess
thẩm định
🔊
evaluate
đánh giá
🔊
interpret
diễn giải / lý giải
🔊
summarize
tóm tắt
🔊
paraphrase
diễn giải lại
🔊
plagiarism
đạo văn
🔊
bibliography
thư mục
🔊
reference
tài liệu tham khảo
🔊
citation
trích dẫn
🔊
dissertation
luận văn
🔊
thesis
luận án / luận điểm
🔊
abstract
tóm tắt / trừu tượng
🔊
theoretical
lý thuyết
🔊
empirical
thực nghiệm
🔊
significant
có ý nghĩa / đáng kể
🔊
correlation
mối tương quan
🔊
variable
biến số
🔊
criterion
tiêu chí
🔊
framework
khung lý thuyết
🔊
approach
cách tiếp cận
🔊
methodology
phương pháp luận
🔊
method
phương pháp
🔊
research
nghiên cứu
🔊
data
dữ liệu
🔊
evidence
bằng chứng
🔊
concept
khái niệm
🔊
theory
lý thuyết
🔊
hypothesis
giả thuyết
🔊
analysis
sự phân tích
🔊
analyze
phân tích
🔊