← All decks
🇻🇳 VI
+ Add card
English
→
Vietnamese
Advanced
Business
100 words
1 / 100
overvalued
/ˌoʊvərˈvæljuːd/
tap to reveal
🔊 speak
☆ add to test
added by WordPool
← Prev
Next →
📝 Test memory (100 words)
Tip: space to flip, ← → to navigate
All words (100)
overvalued
định giá quá cao
🔊
IPO
phát hành cổ phiếu lần đầu
🔊
venture capital
vốn đầu tư mạo hiểm
🔊
solvent
có khả năng trả nợ
🔊
overdraft
thấu chi
🔊
monopoly
độc quyền
🔊
franchise
nhượng quyền
🔊
expansion
mở rộng
🔊
downsize
cắt giảm quy mô
🔊
restructure
tái cơ cấu
🔊
onboarding
hội nhập nhân viên mới
🔊
headhunt
săn nhân tài
🔊
liability insurance
bảo hiểm trách nhiệm
🔊
warranty
bảo hành
🔊
refund
hoàn tiền
🔊
discount
chiết khấu / giảm giá
🔊
markup
phần cộng giá
🔊
quotation
báo giá
🔊
tender
gói thầu
🔊
bid
bỏ thầu / chào giá
🔊
proposal
đề xuất / bản chào
🔊
due diligence
thẩm định kỹ lưỡng
🔊
stakeholder buy-in
sự đồng thuận của bên liên quan
🔊
KPI
chỉ số hiệu suất chính
🔊
ROI
lợi tức đầu tư
🔊
B2C
doanh nghiệp với người dùng
🔊
B2B
doanh nghiệp với doanh nghiệp
🔊
demographic
nhóm nhân khẩu học
🔊
target market
thị trường mục tiêu
🔊
campaign
chiến dịch
🔊
marketing
tiếp thị
🔊
brand
thương hiệu
🔊
retention
giữ chân khách hàng
🔊
churn
tỷ lệ rời bỏ
🔊
conversion
tỷ lệ chuyển đổi
🔊
lead
khách hàng tiềm năng
🔊
pipeline
tiến trình bán hàng / chuỗi
🔊
quota
hạn ngạch / chỉ tiêu
🔊
commission
tiền hoa hồng
🔊
incentive
ưu đãi / động lực
🔊
sustainable
bền vững
🔊
scalable
có thể mở rộng
🔊
outsource
thuê ngoài
🔊
niche
thị trường ngách
🔊
margin
biên / khoản chênh
🔊
overhead cost
chi phí chung
🔊
depreciation
khấu hao
🔊
liquidity
tính thanh khoản
🔊
leverage
đòn bẩy / tận dụng
🔊
benchmark
chuẩn so sánh
🔊
valuation
định giá
🔊
portfolio
danh mục đầu tư
🔊
bond
trái phiếu
🔊
share
cổ phần
🔊
stock
cổ phiếu / hàng dự trữ
🔊
inflation
lạm phát
🔊
recession
suy thoái
🔊
bankrupt
phá sản
🔊
mortgage
thế chấp / khoản vay mua nhà
🔊
interest rate
lãi suất
🔊
loan
khoản vay
🔊
credit
tín dụng / ghi có
🔊
debt
nợ
🔊
cash flow
dòng tiền
🔊
transaction
giao dịch
🔊
receipt
biên lai
🔊
invoice
hóa đơn (yêu cầu thanh toán)
🔊
regulation
quy định
🔊
compliance
tuân thủ
🔊
audit
kiểm toán
🔊
fiscal year
năm tài chính
🔊
quarter
quý (3 tháng)
🔊
forecast
dự báo
🔊
procurement
thu mua
🔊
retail
bán lẻ
🔊
wholesale
bán sỉ
🔊
inventory
hàng tồn kho
🔊
logistics
hậu cần / vận chuyển
🔊
supply chain
chuỗi cung ứng
🔊
market share
thị phần
🔊
competitor
đối thủ cạnh tranh
🔊
subsidiary
công ty con
🔊
enterprise
doanh nghiệp
🔊
corporation
tập đoàn
🔊
entrepreneur
doanh nhân khởi nghiệp
🔊
startup
công ty khởi nghiệp
🔊
acquisition
thâu tóm / mua lại
🔊
merger
sáp nhập
🔊
dividend
cổ tức
🔊
stakeholder
bên liên quan
🔊
shareholder
cổ đông
🔊
investment
khoản đầu tư
🔊
capital
vốn
🔊
equity
vốn chủ sở hữu / cổ phần
🔊
liability
khoản nợ / trách nhiệm pháp lý
🔊
asset
tài sản
🔊
overhead
chi phí cố định
🔊
profit margin
biên lợi nhuận
🔊
turnover
doanh thu / tỷ lệ nghỉ việc
🔊
revenue
doanh thu
🔊