← All decks
🇻🇳 VI
+ Add card
English
→
Vietnamese
Intermediate
Emotion
98 words
1 / 98
mindful
/ˈmaɪndfl/
tap to reveal
🔊 speak
☆ add to test
added by WordPool
← Prev
Next →
📝 Test memory (98 words)
Tip: space to flip, ← → to navigate
All words (98)
mindful
chú tâm / tỉnh thức
🔊
self-esteem
lòng tự trọng
🔊
trust
tin tưởng
🔊
doubt
nghi ngờ
🔊
relief
sự nhẹ nhõm
🔊
panic
hoảng loạn
🔊
resent
oán giận
🔊
sorrow
nỗi sầu
🔊
amused
thấy buồn cười / thích thú
🔊
thrilled
vô cùng phấn khích
🔊
content
mãn nguyện
🔊
inspired
được truyền cảm hứng
🔊
motivated
có động lực
🔊
pessimistic
bi quan
🔊
optimistic
lạc quan
🔊
impatient
thiếu kiên nhẫn
🔊
patient
kiên nhẫn
🔊
temper
tính khí / cơn nóng giận
🔊
emotional
giàu cảm xúc / dễ xúc động
🔊
sensitive
nhạy cảm
🔊
mood swing
thay đổi tâm trạng
🔊
encourage
động viên
🔊
comfort
an ủi / sự dễ chịu
🔊
gratitude
lòng biết ơn
🔊
jealousy
sự ghen tị
🔊
loneliness
sự cô đơn
🔊
grief
nỗi đau buồn
🔊
anger
cơn giận
🔊
fear
nỗi sợ
🔊
pride
niềm tự hào / kiêu hãnh
🔊
disgust
sự ghê tởm
🔊
regret
hối tiếc
🔊
desire
khao khát
🔊
passion
đam mê / nhiệt huyết
🔊
affection
sự trìu mến
🔊
compassion
lòng trắc ẩn
🔊
empathy
sự đồng cảm
🔊
sympathy
sự thông cảm
🔊
cheer up
vui lên
🔊
calm down
bình tĩnh lại
🔊
overwhelmed
quá tải cảm xúc
🔊
desperate
tuyệt vọng / cùng quẫn
🔊
hopeless
tuyệt vọng
🔊
hurt
tổn thương (lòng)
🔊
disgusted
ghê tởm
🔊
exhausted
kiệt sức
🔊
tired
mệt mỏi
🔊
bored
chán
🔊
curious
tò mò
🔊
amazed
kinh ngạc (tốt)
🔊
shocked
sốc / choáng
🔊
surprised
ngạc nhiên
🔊
confused
bối rối
🔊
guilty
tội lỗi / áy náy
🔊
ashamed
xấu hổ / hổ thẹn
🔊
embarrassed
ngượng ngùng
🔊
uncomfortable
không thoải mái
🔊
tense
căng thẳng (cứng)
🔊
stressed
căng thẳng
🔊
worried
lo lắng
🔊
anxious
lo âu
🔊
nervous
lo lắng / hồi hộp
🔊
terrified
khiếp sợ
🔊
frightened
hoảng sợ
🔊
scared
sợ
🔊
afraid
sợ hãi
🔊
envious
ganh tị
🔊
jealous
ghen / ganh tị
🔊
irritated
cáu kỉnh
🔊
frustrated
bức bối / nản
🔊
annoyed
bực mình
🔊
furious
giận dữ (cực độ)
🔊
angry
tức giận
🔊
heartbroken
đau lòng / tan vỡ
🔊
disappointed
thất vọng
🔊
lonely
cô đơn
🔊
miserable
khốn khổ
🔊
depressed
trầm cảm / chán nản
🔊
upset
buồn bực / khó chịu
🔊
unhappy
không vui
🔊
sad
buồn
🔊
hopeful
đầy hy vọng
🔊
confident
tự tin
🔊
peaceful
yên bình
🔊
calm
bình tĩnh
🔊
relieved
nhẹ nhõm
🔊
satisfied
hài lòng
🔊
grateful
biết ơn
🔊
proud
tự hào
🔊
cheerful
vui vẻ / yêu đời
🔊
excited
phấn khích
🔊
delighted
rất vui mừng
🔊
glad
mừng / vui
🔊
joy
niềm vui sướng
🔊
happy
vui / hạnh phúc
🔊
mood
tâm trạng
🔊
feeling
cảm giác
🔊
emotion
cảm xúc
🔊