← All decks
🇻🇳 VI
+ Add card
English
→
Vietnamese
Intermediate
Work
100 words
1 / 100
deadline-driven
/ˈdedlaɪn ˈdrɪvn/
tap to reveal
🔊 speak
☆ add to test
added by WordPool
← Prev
Next →
📝 Test memory (100 words)
Tip: space to flip, ← → to navigate
All words (100)
deadline-driven
chạy theo hạn chót
🔊
mentor
người cố vấn
🔊
expertise
chuyên môn
🔊
profession
nghề chuyên môn
🔊
industry
ngành công nghiệp
🔊
branch
chi nhánh
🔊
headquarters
trụ sở chính
🔊
subordinate
cấp dưới
🔊
overtime pay
tiền làm thêm giờ
🔊
workflow
quy trình làm việc
🔊
resignation
đơn từ chức
🔊
probation
thử việc
🔊
candidate
ứng viên
🔊
recruit
tuyển dụng
🔊
freelance
làm tự do
🔊
colleague-friendly
thân thiện đồng nghiệp
🔊
workload
khối lượng công việc
🔊
multitask
làm nhiều việc cùng lúc
🔊
prioritize
ưu tiên
🔊
organize
tổ chức / sắp xếp
🔊
communicate
giao tiếp
🔊
negotiate
đàm phán
🔊
collaborate
phối hợp
🔊
cooperate
hợp tác
🔊
delegate
giao việc / ủy quyền
🔊
supervise
giám sát
🔊
manage
quản lý / xoay xở
🔊
achieve
đạt được
🔊
improve
cải thiện
🔊
evaluate
đánh giá
🔊
review
đánh giá / xem lại
🔊
feedback
phản hồi / góp ý
🔊
reject
từ chối / bác bỏ
🔊
approve
phê duyệt
🔊
decision
quyết định
🔊
opportunity
cơ hội
🔊
challenge
thử thách
🔊
solution
giải pháp
🔊
strategy
chiến lược
🔊
target
chỉ tiêu / mục tiêu
🔊
goal
mục tiêu
🔊
network
mạng lưới quan hệ
🔊
stakeholder
bên liên quan
🔊
insurance
bảo hiểm
🔊
benefit
phúc lợi / lợi ích
🔊
vacation
kỳ nghỉ
🔊
leave
nghỉ phép / rời đi
🔊
shift
ca làm
🔊
overtime
làm thêm giờ
🔊
efficient
hiệu quả
🔊
productivity
năng suất
🔊
performance
hiệu suất / màn thể hiện
🔊
role
vai trò
🔊
position
vị trí / chức vụ
🔊
duty
nhiệm vụ / bổn phận
🔊
responsibility
trách nhiệm
🔊
training
đào tạo / huấn luyện
🔊
qualification
bằng cấp / trình độ
🔊
experience
kinh nghiệm
🔊
skill
kỹ năng
🔊
customer service
dịch vụ khách hàng
🔊
invest
đầu tư
🔊
loss
thua lỗ
🔊
profit
lợi nhuận
🔊
budget
ngân sách
🔊
agreement
thỏa thuận
🔊
contract
hợp đồng
🔊
customer
khách hàng (mua)
🔊
client
khách hàng (dịch vụ)
🔊
presentation
bài thuyết trình
🔊
report
báo cáo
🔊
appointment
cuộc hẹn
🔊
schedule
lịch trình
🔊
meeting
cuộc họp
🔊
deadline
hạn chót
🔊
project
dự án
🔊
task
nhiệm vụ
🔊
retire
nghỉ hưu
🔊
resign
từ chức / xin nghỉ
🔊
fire
sa thải
🔊
hire
thuê / tuyển
🔊
apply
nộp đơn / ứng tuyển
🔊
resume
sơ yếu lý lịch
🔊
interview
phỏng vấn
🔊
promotion
thăng chức
🔊
bonus
tiền thưởng
🔊
income
thu nhập
🔊
wage
lương (giờ/ngày)
🔊
salary
lương (tháng)
🔊
office
văn phòng
🔊
company
công ty
🔊
department
phòng ban
🔊
team
đội nhóm
🔊
staff
nhân viên (tập thể)
🔊
manager
quản lý
🔊
colleague
đồng nghiệp
🔊
employer
người sử dụng lao động
🔊
employee
nhân viên
🔊
career
sự nghiệp
🔊
job
công việc / việc làm
🔊