← All decks
🇻🇳 VI
+ Add card
English
→
Vietnamese
Basic
Body
99 words
1 / 99
ankle
/ˈæŋkl/
tap to reveal
🔊 speak
☆ add to test
added by WordPool
← Prev
Next →
📝 Test memory (99 words)
Tip: space to flip, ← → to navigate
All words (99)
ankle
mắt cá chân
🔊
wrist
cổ tay
🔊
pregnant
mang thai
🔊
pulse
mạch đập
🔊
surgery
phẫu thuật
🔊
bandage
băng gạc
🔊
nausea
buồn nôn
🔊
dizzy
chóng mặt
🔊
allergy
dị ứng
🔊
vitamin
vi-ta-min
🔊
diet
chế độ ăn
🔊
shampoo
dầu gội
🔊
toothpaste
kem đánh răng
🔊
toothbrush
bàn chải đánh răng
🔊
brush
chải / bàn chải
🔊
wash
rửa / tắm rửa
🔊
sweat
mồ hôi / đổ mồ hôi
🔊
cry
khóc
🔊
laugh
cười (thành tiếng)
🔊
smile
nụ cười / mỉm cười
🔊
short
thấp / ngắn
🔊
tall
cao
🔊
slim
thon thả
🔊
thin
gầy / mỏng
🔊
fat
béo / mỡ
🔊
weak
yếu
🔊
strong
khỏe / mạnh
🔊
tired
mệt
🔊
rest
nghỉ ngơi
🔊
sleep
giấc ngủ / ngủ
🔊
exercise
tập thể dục
🔊
height
chiều cao
🔊
weight
cân nặng
🔊
heartbeat
nhịp tim
🔊
breathe
thở
🔊
recover
hồi phục
🔊
cure
chữa khỏi / phương thuốc
🔊
treatment
việc điều trị
🔊
patient
bệnh nhân / kiên nhẫn
🔊
clinic
phòng khám
🔊
hospital
bệnh viện
🔊
dentist
nha sĩ
🔊
nurse
y tá
🔊
doctor
bác sĩ
🔊
pill
viên thuốc
🔊
medicine
thuốc
🔊
injury
chấn thương
🔊
wound
vết thương
🔊
headache
đau đầu
🔊
flu
cúm
🔊
cold
cảm lạnh
🔊
cough
ho
🔊
fever
sốt
🔊
ache
đau âm ỉ
🔊
hurt
đau / làm đau
🔊
pain
cơn đau
🔊
ill
ốm (Anh-Anh)
🔊
sick
ốm / bệnh
🔊
healthy
khỏe mạnh
🔊
health
sức khỏe
🔊
muscle
cơ bắp
🔊
lung
phổi
🔊
brain
não
🔊
heart
tim
🔊
blood
máu
🔊
bone
xương
🔊
skin
da
🔊
heel
gót chân
🔊
toe
ngón chân
🔊
foot
bàn chân
🔊
knee
đầu gối
🔊
leg
chân (cẳng)
🔊
hip
hông
🔊
waist
eo
🔊
stomach
bụng / dạ dày
🔊
back
lưng
🔊
chest
ngực
🔊
nail
móng tay / móng chân
🔊
thumb
ngón cái
🔊
finger
ngón tay
🔊
hand
bàn tay
🔊
elbow
khuỷu tay
🔊
arm
cánh tay
🔊
shoulder
vai
🔊
neck
cổ
🔊
forehead
trán
🔊
chin
cằm
🔊
cheek
má
🔊
lip
môi
🔊
tongue
lưỡi
🔊
tooth
răng
🔊
mouth
miệng
🔊
nose
mũi
🔊
ear
tai
🔊
eye
con mắt
🔊
hair
tóc
🔊
face
khuôn mặt
🔊
head
cái đầu
🔊
body
cơ thể
🔊