← All decks
🇻🇳 VI
+ Add card
English
→
Vietnamese
Basic
Home
100 words
1 / 100
cozy
/ˈkoʊzi/
tap to reveal
🔊 speak
☆ add to test
added by WordPool
← Prev
Next →
📝 Test memory (100 words)
Tip: space to flip, ← → to navigate
All words (100)
cozy
ấm cúng
🔊
comfortable
thoải mái
🔊
chore
việc vặt trong nhà
🔊
household
hộ gia đình / việc nhà
🔊
shelf life
hạn sử dụng
🔊
mat
tấm thảm chùi chân
🔊
doorbell
chuông cửa
🔊
roofing
vật liệu lợp mái
🔊
pipe
đường ống
🔊
wire
dây điện
🔊
toaster
máy nướng bánh mì
🔊
blender
máy xay sinh tố
🔊
pan
cái chảo
🔊
pot
cái nồi
🔊
kettle
ấm đun nước
🔊
iron
bàn ủi / ủi
🔊
vacuum
máy hút bụi / hút bụi
🔊
bin
thùng rác
🔊
cabinet
tủ có ngăn
🔊
cupboard
tủ chén / tủ bếp
🔊
desk
bàn làm việc
🔊
table
cái bàn
🔊
entrance
lối vào
🔊
hallway
hành lang
🔊
attic
gác mái
🔊
basement
tầng hầm
🔊
balcony
ban công
🔊
yard
sân
🔊
address
địa chỉ
🔊
neighbor
hàng xóm
🔊
apartment
căn hộ
🔊
rent
thuê / tiền thuê
🔊
move
di chuyển / chuyển nhà
🔊
hang
treo
🔊
paint
sơn / vẽ
🔊
build
xây dựng
🔊
fix
sửa
🔊
repair
sửa chữa
🔊
wet
ướt
🔊
dry
khô / làm khô
🔊
wash
rửa / giặt
🔊
sweep
quét
🔊
messy
bừa bộn
🔊
tidy
gọn gàng / dọn gọn
🔊
dirty
bẩn
🔊
clean
sạch / dọn dẹp
🔊
soap
xà phòng
🔊
trash
rác
🔊
bucket
cái xô
🔊
broom
cây chổi
🔊
candle
cây nến
🔊
bulb
bóng đèn
🔊
socket
ổ điện
🔊
plug
phích cắm / ổ cắm
🔊
switch
công tắc
🔊
lock
ổ khóa / khóa lại
🔊
key
chìa khóa
🔊
clock
đồng hồ (treo/để)
🔊
remote
điều khiển từ xa
🔊
television
ti vi
🔊
air conditioner
máy lạnh / điều hòa
🔊
heater
máy sưởi
🔊
fan
cái quạt
🔊
washing machine
máy giặt
🔊
dishwasher
máy rửa bát
🔊
microwave
lò vi sóng
🔊
fridge
tủ lạnh
🔊
oven
lò nướng
🔊
stove
bếp lò
🔊
tap
vòi nước
🔊
shower
vòi sen / tắm vòi
🔊
sink
bồn rửa
🔊
toilet
bồn cầu / nhà vệ sinh
🔊
towel
khăn tắm
🔊
sheet
tấm ga giường
🔊
blanket
cái chăn / mền
🔊
pillow
cái gối
🔊
carpet
tấm thảm
🔊
curtain
rèm cửa
🔊
lamp
đèn bàn
🔊
mirror
cái gương
🔊
wardrobe
tủ quần áo
🔊
drawer
ngăn kéo
🔊
shelf
kệ / giá
🔊
sofa
ghế sô pha
🔊
furniture
đồ nội thất
🔊
kitchen
nhà bếp
🔊
dining room
phòng ăn
🔊
living room
phòng khách
🔊
bathroom
phòng tắm / nhà vệ sinh
🔊
bedroom
phòng ngủ
🔊
garage
nhà để xe
🔊
garden
khu vườn
🔊
fence
hàng rào
🔊
gate
cổng
🔊
stairs
cầu thang
🔊
ceiling
trần nhà
🔊
floor
sàn nhà / tầng
🔊
wall
bức tường
🔊
roof
mái nhà
🔊