← All decks
🇻🇳 VI
+ Add card
English
→
Vietnamese
Basic
Food
98 words
1 / 98
shrimp
/ʃrɪmp/
tap to reveal
🔊 speak
☆ add to test
added by WordPool
← Prev
Next →
📝 Test memory (98 words)
Tip: space to flip, ← → to navigate
All words (98)
shrimp
tôm
🔊
seafood
hải sản
🔊
nut
hạt (óc chó, đậu phộng)
🔊
ripe
chín (trái cây)
🔊
raw
sống (chưa nấu)
🔊
frozen
đông lạnh
🔊
chef
đầu bếp chính
🔊
waiter
bồi bàn (nam)
🔊
tip
tiền boa / mẹo
🔊
bill
hóa đơn
🔊
order
gọi món / đặt hàng
🔊
serve
phục vụ / dọn ra
🔊
flavor
hương vị
🔊
vinegar
giấm
🔊
soy sauce
nước tương / xì dầu
🔊
sauce
nước sốt
🔊
jam
mứt
🔊
honey
mật ong
🔊
flour
bột mì
🔊
recipe
công thức nấu ăn
🔊
kitchen
nhà bếp
🔊
restaurant
nhà hàng
🔊
menu
thực đơn
🔊
dish
món ăn / cái đĩa
🔊
full
no
🔊
thirsty
khát
🔊
hungry
đói
🔊
delicious
ngon tuyệt
🔊
fresh
tươi
🔊
spicy
cay
🔊
bitter
đắng
🔊
sour
chua
🔊
sweet
ngọt
🔊
taste
nếm / vị
🔊
boil
luộc / đun sôi
🔊
fry
chiên / rán
🔊
bake
nướng (lò)
🔊
cook
nấu ăn / đầu bếp
🔊
knife
con dao
🔊
fork
cái nĩa
🔊
spoon
cái thìa / muỗng
🔊
glass
cái ly thủy tinh
🔊
cup
cái tách / cốc
🔊
bowl
cái tô / bát
🔊
plate
cái đĩa
🔊
beer
bia
🔊
wine
rượu vang
🔊
juice
nước ép
🔊
tea
trà
🔊
coffee
cà phê
🔊
ice cream
kem
🔊
chocolate
sô cô la
🔊
candy
kẹo
🔊
cookie
bánh quy
🔊
cake
bánh ngọt
🔊
dessert
món tráng miệng
🔊
snack
đồ ăn vặt
🔊
dinner
bữa tối
🔊
lunch
bữa trưa
🔊
breakfast
bữa sáng
🔊
meal
bữa ăn
🔊
bean
đậu
🔊
corn
ngô / bắp
🔊
mushroom
nấm
🔊
salad
rau trộn / sa lát
🔊
garlic
tỏi
🔊
onion
hành tây
🔊
carrot
cà rốt
🔊
potato
khoai tây
🔊
tomato
cà chua
🔊
vegetable
rau củ
🔊
pineapple
dứa / thơm
🔊
strawberry
dâu tây
🔊
watermelon
dưa hấu
🔊
mango
xoài
🔊
lemon
chanh vàng
🔊
grape
nho
🔊
orange
cam
🔊
banana
chuối
🔊
apple
táo
🔊
fruit
trái cây
🔊
noodle
mì / bún
🔊
soup
súp / canh
🔊
oil
dầu ăn
🔊
pepper
tiêu / ớt chuông
🔊
salt
muối
🔊
sugar
đường
🔊
butter
bơ
🔊
cheese
phô mai
🔊
milk
sữa
🔊
egg
trứng
🔊
fish
cá
🔊
pork
thịt heo
🔊
beef
thịt bò
🔊
chicken
thịt gà / con gà
🔊
meat
thịt
🔊
bread
bánh mì
🔊
rice
cơm / gạo
🔊