← All decks
🇻🇳 VI
+ Add card
English
→
Vietnamese
Basic
Life
101 words
1 / 101
easy
/ˈiːzi/
tap to reveal
🔊 speak
☆ add to test
added by WordPool
← Prev
Next →
📝 Test memory (101 words)
Tip: space to flip, ← → to navigate
All words (101)
easy
dễ
🔊
happy
vui / hạnh phúc
🔊
cold
lạnh
🔊
hot
nóng
🔊
old
cũ / già
🔊
new
mới
🔊
small
nhỏ
🔊
big
to / lớn
🔊
bad
tệ / xấu
🔊
good
tốt
🔊
say
nói (điều gì)
🔊
think
nghĩ
🔊
know
biết
🔊
like
thích
🔊
need
cần
🔊
want
muốn
🔊
help
giúp đỡ
🔊
stop
dừng lại
🔊
start
bắt đầu
🔊
close
đóng
🔊
open
mở
🔊
sell
bán
🔊
buy
mua
🔊
run
chạy
🔊
walk
đi bộ
🔊
write
viết
🔊
read
đọc
🔊
speak
nói
🔊
hear
nghe thấy
🔊
see
nhìn thấy
🔊
sleep
ngủ
🔊
drink
uống
🔊
eat
ăn
🔊
come
đến
🔊
go
đi
🔊
fish
con cá
🔊
bird
con chim
🔊
cat
con mèo
🔊
dog
con chó
🔊
animal
động vật
🔊
flower
bông hoa
🔊
tree
cây
🔊
wind
gió
🔊
rain
mưa
🔊
star
ngôi sao
🔊
moon
mặt trăng
🔊
sun
mặt trời
🔊
fire
lửa
🔊
air
không khí
🔊
light
ánh sáng / đèn
🔊
color
màu sắc
🔊
heart
trái tim
🔊
head
cái đầu
🔊
eye
con mắt
🔊
hand
bàn tay
🔊
shoe
chiếc giày
🔊
clothes
quần áo
🔊
bag
túi / cặp
🔊
street
đường phố
🔊
room
căn phòng
🔊
bed
cái giường
🔊
chair
cái ghế
🔊
table
cái bàn
🔊
window
cửa sổ
🔊
door
cửa
🔊
phone
điện thoại
🔊
book
quyển sách
🔊
word
từ / lời nói
🔊
thing
vật / việc
🔊
place
nơi chốn
🔊
world
thế giới
🔊
life
cuộc sống
🔊
love
tình yêu / yêu
🔊
name
tên
🔊
child
đứa trẻ
🔊
woman
phụ nữ
🔊
man
đàn ông
🔊
person
người (một người)
🔊
people
mọi người
🔊
country
đất nước / vùng quê
🔊
city
thành phố
🔊
road
con đường
🔊
car
xe hơi
🔊
school
trường học
🔊
work
công việc / làm việc
🔊
friend
bạn bè
🔊
family
gia đình
🔊
home
nhà (mái ấm)
🔊
house
ngôi nhà
🔊
money
tiền
🔊
food
thức ăn
🔊
water
nước
🔊
minute
phút
🔊
hour
giờ (tiếng)
🔊
year
năm
🔊
month
tháng
🔊
week
tuần
🔊
morning
buổi sáng
🔊
night
đêm
🔊
day
ngày
🔊
time
thời gian
🔊